ước mong

  1. như mong ước
  2. souhait; désir
    • Thực hiện được ước mong
      réaliser un souhait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ước mong"

ước mong
Tôi ước mong có một khu vườn đầy hoa hồng.